- 疒nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)
- 丙bính(can thứ ba (thiên can))
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
người làm công tác giáo dục; nhà giáo dục
Bệnh nhân cần nghỉ ngơi.
người làm công tác giáo dục; nhà giáo dục
Bệnh nhân cần nghỉ ngơi.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người làm công tác giáo dục; nhà giáo dục
người làm công tác giáo dục; nhà giáo dục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.