- 疒nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)
- 丙bính(can thứ ba (thiên can))
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
vi khuẩn; vi sinh vật gây hại
Loại vi khuẩn này rất nguy hiểm.
vi khuẩn gây bệnh; vi khuẩn bệnh
vi khuẩn; vi trùng bệnh
vi khuẩn; vi sinh vật gây hại
Loại vi khuẩn này rất nguy hiểm.
vi khuẩn gây bệnh; vi khuẩn bệnh
vi khuẩn; vi trùng bệnh
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
vi khuẩn; vi sinh vật gây hại
vi khuẩn; vi sinh vật gây hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.