- 疒nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)
- 丙bính(can thứ ba (thiên can))
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
nguyên nhân bệnh; tà khí gây bệnh
Bệnh tà xâm nhập vào cơ thể sẽ gây ra bệnh tật.
tà khí; tà năng lượng
Bệnh tà xâm nhập vào cơ thể người.
nguyên nhân bệnh; tà khí gây bệnh
Bệnh tà xâm nhập vào cơ thể sẽ gây ra bệnh tật.
tà khí; tà năng lượng
Bệnh tà xâm nhập vào cơ thể người.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
nguyên nhân bệnh; tà khí gây bệnh
nguyên nhân bệnh; tà khí gây bệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.