triệu chứng (của bệnh)
中病人身体出现的不正常现象bìngrén shēntǐ chūxiàn de búzhèngcháng xiànxiàng
Anh ấy có triệu chứng gì?
triệu chứng (của bệnh)
中病人身体出现的不正常现象bìngrén shēntǐ chūxiàn de búzhèngcháng xiànxiàng
Anh ấy có triệu chứng gì?
triệu chứng (của bệnh)
triệu chứng (của bệnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.