bình phục; khỏi bệnh hoàn toàn
中病或伤完全好了;恢复健康bìng huò shāng wánquán hǎole; huīfù jiànkāng
Anh ấy đã hoàn toàn bình phục.
bình phục; khỏi bệnh hoàn toàn
中病或伤完全好了;恢复健康bìng huò shāng wánquán hǎole; huīfù jiànkāng
Anh ấy đã hoàn toàn bình phục.
bình phục; khỏi bệnh hoàn toàn
bình phục; khỏi bệnh hoàn toàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.