- 疒nạch(bệnh tật)
- 甬dũng(ống thông, dẫn thẳng)
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
dám; dám liều
Cô ấy đã khóc một trận đau đớn.
dám; dám liều
Cô ấy đã khóc một trận đau đớn.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
dám; dám liều
dám; dám liều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.