- 疒nạch(bệnh tật)
- 甬dũng(ống thông, dẫn thẳng)
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
dám đánh dám xông; dũng cảm xông pha
Anh ấy rất đau lòng và hối hận về lỗi lầm của mình.
dám; can đảm làm gì
Anh ấy đau lòng và hối hận về lỗi lầm của mình.
dám đánh dám xông; dũng cảm xông pha
Anh ấy rất đau lòng và hối hận về lỗi lầm của mình.
dám; can đảm làm gì
Anh ấy đau lòng và hối hận về lỗi lầm của mình.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
dám đánh dám xông; dũng cảm xông pha
dám đánh dám xông; dũng cảm xông pha
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.