- 疒nạch(bệnh tật)
- 甬dũng(ống thông, dẫn thẳng)
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
đánh dẹp; đánh cho bẹp mặt
Anh ta đã đánh người đó một trận.
đánh dẹp; đánh cho bẹp mặt
Anh ta đã đánh người đó một trận.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
đánh dẹp; đánh cho bẹp mặt
đánh dẹp; đánh cho bẹp mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.