- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
côn đồ; du côn; (khẩu) đứa bất hảo
Anh ta là một tên côn đồ.
kẻ hung hãn; kẻ cường bạo
côn đồ; du côn; (khẩu) đứa bất hảo
Anh ta là một tên côn đồ.
kẻ hung hãn; kẻ cường bạo
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
côn đồ; du côn; (khẩu) đứa bất hảo
côn đồ; du côn; (khẩu) đứa bất hảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.