- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
tản nhiệt; miếng tản nhiệt
Tê chứng là một loại bệnh trong Đông y.
tứ chi tê liệt; hội chứng tê liệt
tê liệt; chứng tê
tản nhiệt; miếng tản nhiệt
Tê chứng là một loại bệnh trong Đông y.
tứ chi tê liệt; hội chứng tê liệt
tê liệt; chứng tê
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
tản nhiệt; miếng tản nhiệt
tản nhiệt; miếng tản nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.