- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
máu bầm nhỏ; chấm máu ứ (y)
Trên da xuất hiện các đốm xuất huyết.
máu bầm nhỏ; chấm máu ứ (y)
Trên da xuất hiện các đốm xuất huyết.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
máu bầm nhỏ; chấm máu ứ (y)
máu bầm nhỏ; chấm máu ứ (y)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.