- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mại dâm bằng miệng; nhận khoái lạc bằng miệng (từ gái mại dâm)
Anh ấy là một người què.
mại dâm bằng miệng; nhận khoái lạc bằng miệng (từ gái mại dâm)
Anh ấy là một người què.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mại dâm bằng miệng; nhận khoái lạc bằng miệng (từ gái mại dâm)
mại dâm bằng miệng; nhận khoái lạc bằng miệng (từ gái mại dâm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.