chứng hoảng loạn thần kinh; chứng tâm lý bệnh
Cô ấy bị chứng hysteria.
chứng hoảng loạn thần kinh; chứng tâm lý bệnh
Cô ấy bị chứng hysteria.
chứng hoảng loạn thần kinh; chứng tâm lý bệnh
chứng hoảng loạn thần kinh; chứng tâm lý bệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.