- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
lễ tang; lễ cáo biệt
Anh ấy đã đi dự đám tang.
giải thích; báo cáo (văn)
lễ tang; lễ cáo biệt
Anh ấy đã đi dự đám tang.
giải thích; báo cáo (văn)
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
lễ tang; lễ cáo biệt
lễ tang; lễ cáo biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.