- 比tỉ(so sánh, sắp cạnh nhau)
- 白bạch(trắng, rõ ràng)
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
đều; tất cả; toàn bộ
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
đều; tất cả; toàn bộ
中都;全部;完全dōu; quánbù; wánquán
Họ đều là bạn của tôi.
tất cả; mọi thứ; toàn bộ
中全部;全都quánbù;quándōu
Họ đều là học sinh.
quận Tân Hoa, thành phố Thạch Gia Trang, Hà Bắc
đều; tất cả; toàn bộ
中都;全部;完全dōu; quánbù; wánquán
Họ đều là bạn của tôi.
tất cả; mọi thứ; toàn bộ
中全部;全都quánbù;quándōu
Họ đều là học sinh.
quận Tân Hoa, thành phố Thạch Gia Trang, Hà Bắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.