- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
văn võ; văn lẫn võ
中肤色白的欧洲或美洲人fūsè bái de ōuzhōu huò měizhōu rén
Anh ấy là một người da trắng.
văn võ; văn lẫn võ
中肤色白的欧洲或美洲人fūsè bái de ōuzhōu huò měizhōu rén
Anh ấy là một người da trắng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.