- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
bạch hóa bệnh; bệnh bạch tạng
Bệnh bạch tạng là một bệnh di truyền.
bạch hóa bệnh; bệnh bạch tạng
Bệnh bạch tạng là một bệnh di truyền.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bạch hóa bệnh; bệnh bạch tạng
bạch hóa bệnh; bệnh bạch tạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.