- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
bài thi trắng; nộp bài trắng
Anh ấy nộp một tờ giấy trắng.
bài thi trắng; nộp bài trắng
Anh ấy nộp một tờ giấy trắng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
bài thi trắng; nộp bài trắng
bài thi trắng; nộp bài trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.