- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
ăn chùa; ăn bám; ăn không trả tiền
Anh ấy thích ăn uống miễn phí.
ăn chùa; ăn bám; ăn không trả tiền
Anh ấy thích ăn uống miễn phí.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
ăn chùa; ăn bám; ăn không trả tiền
ăn chùa; ăn bám; ăn không trả tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.