- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
chim họng trắng ồn ào; chim họng trắng cười
Bạch hầu táo mi là một loài chim.
chim họng trắng ồn ào; chim họng trắng cười
Bạch hầu táo mi là một loài chim.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
chim họng trắng ồn ào; chim họng trắng cười
chim họng trắng ồn ào; chim họng trắng cười
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.