- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
cá mực trắng; cá dải trắng
Cá đai trắng là một loại cá biển phổ biến.
cá hố; cá đao (Trichiurus)
cá dải trắng; cá kiếm trắng
Cá đai trắng là một loại cá biển.
cá mực trắng; cá dải trắng
Cá đai trắng là một loại cá biển phổ biến.
cá hố; cá đao (Trichiurus)
cá dải trắng; cá kiếm trắng
Cá đai trắng là một loại cá biển.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá mực trắng; cá dải trắng
cá mực trắng; cá dải trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.