- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
ban ngày; thanh thiên bạch nhật
Ban ngày anh ấy thích ngủ.
mặt trời
Ban ngày, mặt trời treo cao trên bầu trời.
mùa; thời tiết theo mùa
Giấc mơ ban ngày là giả dối.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ban ngày; thanh thiên bạch nhật
Ban ngày anh ấy thích ngủ.
mặt trời
Ban ngày, mặt trời treo cao trên bầu trời.
mùa; thời tiết theo mùa
Giấc mơ ban ngày là giả dối.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
ban ngày; thanh thiên bạch nhật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.