- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
giấy vay nợ; giấy mượn nợ (IOU)
Anh ấy đã viết cho tôi một tờ IOU.
phiếu nợ; giấy nợ không có đảm bảo
Anh ấy đã viết cho tôi một tờ giấy nợ.
giấy vay nợ; giấy mượn nợ (IOU)
Anh ấy đã viết cho tôi một tờ IOU.
phiếu nợ; giấy nợ không có đảm bảo
Anh ấy đã viết cho tôi một tờ giấy nợ.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
giấy vay nợ; giấy mượn nợ (IOU)
giấy vay nợ; giấy mượn nợ (IOU)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.