- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
dốc; đột ngột
Miếng bạch ngọc này rất đẹp.
đậu phụ; ngọc trắng
Đậu phụ trắng rất ngon.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
dốc; đột ngột
Miếng bạch ngọc này rất đẹp.
đậu phụ; ngọc trắng
Đậu phụ trắng rất ngon.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
dốc; đột ngột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.