- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
tiêu chảy có phân trắng; lỵ trắng
Bệnh bạch lỵ là một loại bệnh đường ruột.
tiêu chảy trắng; bệnh tiêu chảy do vi khuẩn
Bệnh bạch lỵ là một loại bệnh thường gặp.
tiêu chảy có phân trắng; lỵ trắng
Bệnh bạch lỵ là một loại bệnh đường ruột.
tiêu chảy trắng; bệnh tiêu chảy do vi khuẩn
Bệnh bạch lỵ là một loại bệnh thường gặp.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
tiêu chảy có phân trắng; lỵ trắng
tiêu chảy có phân trắng; lỵ trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.