- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
phèn chua; alum (KAl(SO₄)₂·12H₂O)
Phèn chua là một loại hóa chất.
phèn chua; alum (KAl(SO₄)₂·12H₂O)
Phèn chua là một loại hóa chất.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
phèn chua; alum (KAl(SO₄)₂·12H₂O)
phèn chua; alum (KAl(SO₄)₂·12H₂O)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.