- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
bia không chữ; bia trắng
Tấm bia trắng này không có chữ khắc.
bia không chữ; vô tự bi
Bia trắng thường được dùng để tưởng niệm những người không có công trạng.
bia không chữ; bia trắng
Tấm bia trắng này không có chữ khắc.
bia không chữ; vô tự bi
Bia trắng thường được dùng để tưởng niệm những người không có công trạng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Tấm bia là phiến đá thấp dựng lên để khắc chữ tưởng niệm.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Tấm bia là phiến đá thấp dựng lên để khắc chữ tưởng niệm.
bia không chữ; bia trắng
bia không chữ; bia trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.