- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
mặt trắng; diễn viên vai ác (trong kịch Peking)
Anh ấy đóng vai mặt trắng.
mặt trắng; trang điểm mặt trong cải lương
Bạch kiểm là một loại mặt nạ trong hí kịch Trung Quốc.
mặt trắng; diễn viên vai ác (trong kịch Peking)
Anh ấy đóng vai mặt trắng.
mặt trắng; trang điểm mặt trong cải lương
Bạch kiểm là một loại mặt nạ trong hí kịch Trung Quốc.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
mặt trắng; diễn viên vai ác (trong kịch Peking)
mặt trắng; diễn viên vai ác (trong kịch Peking)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.