- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
bệnh bạch cầu; bệnh ung thư máu
Bệnh bạch cầu là một căn bệnh nghiêm trọng.
bệnh bạch cầu; bệnh ung thư máu
Bệnh bạch cầu là một căn bệnh nghiêm trọng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh bạch cầu; bệnh ung thư máu
bệnh bạch cầu; bệnh ung thư máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.