- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
gà trắng tai trắng; gà pheasant tai trắng
Gà lôi tai trắng là loài chim đặc hữu của Trung Quốc.
gà trắng tai trắng; gà pheasant tai trắng
Gà lôi tai trắng là loài chim đặc hữu của Trung Quốc.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
gà trắng tai trắng; gà pheasant tai trắng
gà trắng tai trắng; gà pheasant tai trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.