- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
người da trắng (xúc phạm); quỷ trắng
Anh ấy không phải là bạch quỷ.
người da trắng (xúc phạm); quỷ trắng
Anh ấy không phải là bạch quỷ.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
người da trắng (xúc phạm); quỷ trắng
người da trắng (xúc phạm); quỷ trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.