- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
hàng trăm; chữ số hàng trăm
Con số này ở hàng trăm.
hàng trăm; chữ số hàng trăm
Con số này ở hàng trăm.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
hàng trăm; chữ số hàng trăm
hàng trăm; chữ số hàng trăm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.