- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
mới lạ; kỳ lạ; thú vị
Cô ấy rất ngoan ngoãn và vâng lời chồng.
hoàn toàn vâng lời; chiều theo mọi điều [thành ngữ]
Cô ấy hoàn toàn vâng lời chồng.
mới lạ; kỳ lạ; thú vị
Cô ấy rất ngoan ngoãn và vâng lời chồng.
hoàn toàn vâng lời; chiều theo mọi điều [thành ngữ]
Cô ấy hoàn toàn vâng lời chồng.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
mới lạ; kỳ lạ; thú vị
mới lạ; kỳ lạ; thú vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.