- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
nhiều; đầy đủ
Kế hoạch này đầy lỗi.
hạnh phúc những ngày đầu mới cưới; mặn nồng thuở mới hôn nhân
Lỗi đầy rẫy.
nhiều; đầy đủ
Kế hoạch này đầy lỗi.
hạnh phúc những ngày đầu mới cưới; mặn nồng thuở mới hôn nhân
Lỗi đầy rẫy.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
nhiều; đầy đủ
nhiều; đầy đủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.