- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
sách lá; sách gấp; sách bìa; tim sách
Tôi thích ăn lòng bò.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
sách lá; sách gấp; sách bìa; tim sách
Tôi thích ăn lòng bò.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
sách lá; sách gấp; sách bìa; tim sách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.