- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
nhiều loại trái cây; trăm quả
Trong siêu thị có đủ loại trái cây.
nhiều loại trái cây; trăm quả
Trong siêu thị có đủ loại trái cây.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
nhiều loại trái cây; trăm quả
nhiều loại trái cây; trăm quả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.