- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
chim họi; chim đẻo
Tiếng hót của chim sơn ca rất đẹp.
chim họi; chim đẻo
Tiếng hót của chim sơn ca rất đẹp.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
chim họi; chim đẻo
chim họi; chim đẻo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.