- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
mọi bệnh; các bệnh
Mắc đủ thứ bệnh.
mọi bệnh; các bệnh
Mắc đủ thứ bệnh.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
mọi bệnh; các bệnh
mọi bệnh; các bệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.