- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
héctomét
Anh ấy đã chạy một trăm mét.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
héctomét
Anh ấy đã chạy một trăm mét.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
héctomét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.