- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
hàng bách hóa; hàng tạp hóa
Cửa hàng bách hóa này rất lớn.
hàng bách hóa; hàng tạp hóa
Cửa hàng bách hóa này rất lớn.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
hàng bách hóa; hàng tạp hóa
hàng bách hóa; hàng tạp hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.