- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
tài xế taxi nam; anh tài xế
Nghề tài xế taxi rất vất vả.
tài xế taxi; anh tài xế (khẩu)
Tài xế taxi rất vất vả.
tài xế taxi nam; anh tài xế
Nghề tài xế taxi rất vất vả.
tài xế taxi; anh tài xế (khẩu)
Tài xế taxi rất vất vả.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
tài xế taxi nam; anh tài xế
tài xế taxi nam; anh tài xế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.