thái tử; thái tử (người kế thừa ngôi vua)
Anh ấy là hoàng trữ.
thái tử; thái tử (người kế thừa ngôi vua)
Anh ấy là hoàng trữ.
thái tử; thái tử (người kế thừa ngôi vua)
thái tử; thái tử (người kế thừa ngôi vua)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.