lịch vạn niên; hoàng lịch (sách lịch xem ngày tốt xấu theo truyền thống)(kế thừa)
Anh ấy thích xem hoàng lịch.
lịch vạn niên; hoàng lịch (sách lịch xem ngày tốt xấu theo truyền thống)(kế thừa)
Anh ấy thích xem hoàng lịch.
lịch vạn niên; hoàng lịch (sách lịch xem ngày tốt xấu theo truyền thống)
lịch vạn niên; hoàng lịch (sách lịch xem ngày tốt xấu theo truyền thống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.