- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Áo mới của hoàng đế; lộ ra chân tướng
Bộ quần áo mới của hoàng đế là một câu chuyện cổ tích nổi tiếng.
Áo mới của hoàng đế; lộ ra chân tướng
Bộ quần áo mới của hoàng đế là một câu chuyện cổ tích nổi tiếng.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áo mới của hoàng đế; lộ ra chân tướng
Áo mới của hoàng đế; lộ ra chân tướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.