mất vợ (hoặc chồng); góa bụa (bóng: dây đàn đứt)
中白色的样子;形容雪白báisè de yàngzi;xíngróng xuěbái
mất vợ (hoặc chồng); góa bụa (bóng: dây đàn đứt)
中白色的样子;形容雪白báisè de yàngzi;xíngróng xuěbái
mất vợ (hoặc chồng); góa bụa (bóng: dây đàn đứt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.