- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
tóc trắng; đầu bạc
Ông ấy đã bạc đầu nhưng tinh thần vẫn minh mẫn.
(bóng) đầu trắng; người già
Ông ấy đã là một người già tóc bạc.
tóc trắng; đầu bạc
Ông ấy đã bạc đầu nhưng tinh thần vẫn minh mẫn.
(bóng) đầu trắng; người già
Ông ấy đã là một người già tóc bạc.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
tóc trắng; đầu bạc
tóc trắng; đầu bạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.