- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Pickering (họ người)
Pickering là bạn của tôi.
Pickering (họ người)
Pickering là bạn của tôi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Pickering (họ người)
Pickering (họ người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.