- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
xe bán tải; xe pickup
Anh ấy đang lái một chiếc xe bán tải.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
xe bán tải; xe pickup
Anh ấy đang lái một chiếc xe bán tải.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
xe bán tải; xe pickup