- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
da; vỏ
Bộ quần áo này được làm bằng da.
lông thú; da lông; bộ lông
Cái áo này làm bằng da.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
da; vỏ
Bộ quần áo này được làm bằng da.
lông thú; da lông; bộ lông
Cái áo này làm bằng da.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
da; vỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.