- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
huyện Bì Sơn (thuộc thành phố Hoà Điền, Tân Cương)(kế thừa)
Huyện Pishan ở Tân Cương.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
huyện Bì Sơn (thuộc thành phố Hoà Điền, Tân Cương)(kế thừa)
Huyện Pishan ở Tân Cương.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
huyện Bì Sơn (thuộc thành phố Hoà Điền, Tân Cương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.